Máy Quang phổ phân tích chất lượng nước

Thiết bị cho phép phân tích nhanh chóng và chính xác hơn 130 chỉ tiêu chất lượng nước và hơn 30 phép đo tự định nghĩa bởi người dùng theo phương pháp trắc phổ với các thuốc thử riêng tại bước sóng đặc trưng của từng chỉ tiêu. Kết quả nồng độ được ghi nhận trực tiếp, có thể lưu trữ trên thiết bị với bộ nhớ lên đến 500 dataset, hoặc truyền qua máy tính chủ thông qua cổng USB
Chỉ số chống nước IP-67 với cổng USB chống thấm cho khả năng hoạt động bền bỉ, thích hợp với công tác phân tích chất lượng nước định kì tại hiện trường hay trong phòng thí nghiệm.

  • Tính năng nổi bật 
  • Một số chỉ tiêu cơ bản
  • Brochures 
  •  Video 
Hơn 100 lựa chọn mẫu thử 
 Độ chính xác ±0.5% tại độ truyền qua 4%; ±0.005 tại 0.3 AU
 Độ phân giải  0.001 AU
Phương pháp đo Bước sóng
 Màn hình hiển thị  Màn hình LCD, có đèn nền, nhìn được cả ngoài trời nắng
 Người dùng tùy chỉnh đơn vị đo, số mẫu, nồng độ pha loãng,.. và các thử nghiệm khác 
 Hiện thị dưới nhiều ngôn ngữ (Anh, Pháp, Đức, Tây Ban Nha, Ý) 
 Nguồn  Sử dụng 3 pin AA hoặc cấp nguồn thông qua cổng USB
 Kích thước (RxDxC)  146 x 275 x 75 mm
Chỉ tiêu Dải đo
Amoni 0 – 2 mg/l (N)
0 – 12 mg/l (N)
0 – 50 mg/l (N)
Axit xyanuric 0 – 200 mg/l
Boron 0 – 2.5 mg/l
Bromine 0 – 10.0 mg/l
Clo (monocloramin và dicloramin) 0 – 5 mg/l
Clo Dioxit 0 – 4.0 mg/l
0 – 2.5 mg/l
2.5 – 20 mg/l
Clo dư 0 – 5 mg/l
0 – 250 mg/l
Clo tổng 0 – 5 mg/l
Clorua 0 – 50 mg/l
0 – 50 mg/l
Crom (III, Tổng) 0 -1.0 mg/l
Crom (IV) 0 -1.0 mg/l
Độ cứng 0 – 500 mg/l
Độ cứng, tính theo CaCO3(*) 0-500 mgl (CaCO3)
Độ đục  
Độ kiềm 0 – 500
Đồng 0 – 5.0 mg/l
Florua 0 – 1.5 mg/l
Hydro peroxit 0 – 2.0 mg/l
0 – 100mg/l
Kali 0 – 12 mg/l
Kẽm 0 – 4.0 mg/l
Magie 0 – 100 mg/l
Mangan tổng số 0 – 0.03 mg/l
Màu sắc (bao gồm đo độ đục) 10 – 500
Molybdate 0 – 15 mg/l
0 – 100 mg/l
Nhôm 0 – 0.5 mg/l
Nikel 0 – 10 mg/l
Nitrat 0 – 30 mg/l
Nitrit 0 – 1500 mg/l
0 – 0.5mg/l
Organophosphonate 0 – 20 mg/l
Ozone 0 – 2.0 mg/l
pH (Phenol đỏ) 6.8 – 8.4
Phenol 0 – 5.0 mg/l
PHMB 0 – 100 mg/l
Photphat 0 – 4.0 mg/l
0 – 100 mg/l
Sắt tổng số (Fe2+ + Fe3+)(*) 0 – 1.0 mg/l
0 – 5.0 mg/l
0 – 10 mg/l
Silica 0 – 4.0 mg/l
0 – 150 mg/l
Sulphate 0 – 200 mg/l
Sulphide (S2-) 0 – 0.5 mg/l
Sulphite 0 – 500 mg/l

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *